Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xổ số" (1)

xổ số
Tiếng Anh Danh từlottery
Từ vựng của tôi
4.400 người trúng xổ số trực tuyến hôm nay.
4,400 people won the online lottery today.

swap_horiz Từ liên quan "xổ số" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xổ số" (1)

4.400 người trúng xổ số trực tuyến hôm nay.
4,400 people won the online lottery today.